Huynh Trưởng Phụ Trách
| Tên Thánh | Họ Tên | Ngày Sinh | Thời Gian Sinh Hoạt | Số Điện Thoại | Vai Trò | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Maria | Nguyễn Thị Thu Huyền | 28/09/2008 | N/A | Phó Lớp | ||
| Anna | Nguyễn Thị Tĩnh | 21/06/1968 | N/A | Trưởng Lớp |
Vuốt ngang để xem đầy đủ thông tin đoàn sinh.
| Tên Thánh | Họ Tên | Ngày Sinh | Giới Tính |
|---|---|---|---|
| Maria | Nguyễn Ngọc Bảo An | 01/02/2021 | Nữ |
| Anna | Nguyễn Xuân An | 30/10/2022 | Nữ |
| Vicente | Nguyễn Văn Công | 04/11/2020 | Nam |
| Maria | Đặng Minh Châu | 10/11/2020 | Nữ |
| Vicente | Nguyễn Anh Duy | 20/02/2020 | Nam |
| Anna | Nguyễn Linh Đan | 02/05/2020 | Nữ |
| Giuse | Nguyễn Hải Đăng | 14/09/2021 | Nam |
| Vicente | Nguyễn Huy Hoàng | 18/01/2020 | Nam |
| Maria | Đặng Thị Ngọc Hân | 23/10/2021 | Nữ |
| Đaminh | Nguyễn Đức Huy | 28/12/2020 | Nam |
| Anna | Nguyễn Thúy Linh | 27/03/2020 | Nữ |
| Gioan | Nguyễn Nhất Long | 03/09/2020 | Nam |
| Giuse | Nguyễn Tiến Lộc | 16/10/2020 | Nam |
| Maria | Nguyễn Trúc Nhi | 21/08/2020 | Nữ |
| Vicente | Nguyễn Anh Quân | 26/09/2020 | Nam |
| Vicente | Nguyễn Đăng Thùy Tiên | 12/03/2020 | Nam |
| GiuSe | Nguyễn Thành Công | 02/07/2020 | Nam |
| Anna | Nguyễn Phương Lan | 19/11/2021 | Nữ |
| Anna | Vũ Khánh An | 05/04/2020 | Nữ |
Họ tên hiển thị đủ. Vuốt ngang xem thêm cột điểm danh.
| Tên Thánh | Họ Tên | 12/07 | 05/07 | 28/06 | % Nghỉ Học |
|---|---|---|---|---|---|
| Maria | Nguyễn Ngọc Bảo An | có | có | có | 25% |
| Anna | Nguyễn Xuân An | có | có | có | 19.44% |
| Vicente | Nguyễn Văn Công | có | có | có | 16.67% |
| Maria | Đặng Minh Châu | có | có | có | 2.78% |
| Vicente | Nguyễn Anh Duy | có | có | có | 5.56% |
| Anna | Nguyễn Linh Đan | có | có | có | 16.67% |
| Giuse | Nguyễn Hải Đăng | có | có | có | 36.11% |
| Vicente | Nguyễn Huy Hoàng | có | có | có | 25% |
| Maria | Đặng Thị Ngọc Hân | có | vắng có phép | có | 25% |
| Đaminh | Nguyễn Đức Huy | có | có | vắng có phép | 8.33% |
| Anna | Nguyễn Thúy Linh | có | có | có | 19.44% |
| Gioan | Nguyễn Nhất Long | vắng có phép | có | có | 11.11% |
| Giuse | Nguyễn Tiến Lộc | có | có | có | 16.67% |
| Maria | Nguyễn Trúc Nhi | có | có | có | 25% |
| Vicente | Nguyễn Anh Quân | có | có | có | 8.33% |
| Vicente | Nguyễn Đăng Thùy Tiên | có | có | có | 13.89% |
| GiuSe | Nguyễn Thành Công | vắng có phép | vắng có phép | có | 13.89% |
| Anna | Nguyễn Phương Lan | có | có | có | 30.56% |
| Anna | Vũ Khánh An | vắng có phép | có | N/A | 50% |
Bạn đang xem ở chế độ công khai. Đăng nhập để chỉnh sửa điểm danh.