Quản lý đoàn sinh
Danh sách lớp, sĩ số và tìm kiếm đoàn sinh toàn Đoàn
Đoàn sinh
682
Huynh trưởng
55
Lớp học
25
Ngành
5
Lọc & tìm kiếm
Sĩ số theo ngành
Danh sách lớp (25)
Chiên Con 1A
Chiên Con
15
sĩ số
Chiên Con 2A
Chiên Con
27
sĩ số
Ấu Nhi 1A
Ấu Nhi
29
sĩ số
Ấu Nhi 1B
Ấu Nhi
27
sĩ số
Ấu Nhi 2A
Ấu Nhi
38
sĩ số
Ấu Nhi 2B
Ấu Nhi
31
sĩ số
Ấu Nhi 3A
Ấu Nhi
22
sĩ số
Ấu Nhi 3B
Ấu Nhi
19
sĩ số
Ấu Nhi 3C
Ấu Nhi
22
sĩ số
Thiếu nhi 1A
Thiếu Nhi
26
sĩ số
Thiếu Nhi 1B
Thiếu Nhi
23
sĩ số
Thiếu Nhi 2A
Thiếu Nhi
29
sĩ số
Thiếu Nhi 2B
Thiếu Nhi
29
sĩ số
Thiếu Nhi 3A
Thiếu Nhi
24
sĩ số
Thiếu Nhi 3B
Thiếu Nhi
24
sĩ số
Thiếu Nhi 3C
Thiếu Nhi
29
sĩ số
Nghĩa Sĩ 1A
Nghĩa Sĩ
19
sĩ số
Nghĩa Sĩ 1B
Nghĩa Sĩ
20
sĩ số
Nghĩa Sĩ 1C
Nghĩa Sĩ
21
sĩ số
Nghĩa Sĩ 2A
Nghĩa Sĩ
32
sĩ số
Nghĩa Sĩ 2B
Nghĩa Sĩ
37
sĩ số
Nghĩa Sĩ 3A
Nghĩa Sĩ
47
sĩ số
Hiệp Sĩ 1A
Hiệp Sĩ
26
sĩ số
Hiệp Sĩ 1B
Hiệp Sĩ
25
sĩ số
Hiệp Sĩ 2A
Hiệp Sĩ
41
sĩ số
| # | Tên lớp | Ngành | Sĩ số | Huynh trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chiên Con 1A | Chiên Con | 15 | Bùi Thị Khánh Ly (Trưởng Lớp) Nguyễn Thị Dịu (Phó Lớp) Nguyễn Yến Nhi (Phó Lớp) |
| 2 | Chiên Con 2A | Chiên Con | 27 | Phan Thảo Nguyên (Trưởng Lớp) Nguyễn Ngọc Hiếu (Phó Lớp) |
| 3 | Ấu Nhi 1A | Ấu Nhi | 29 | Bùi Thiên Trang (Trưởng Lớp) Nguyễn Ngọc Hải (Phó Lớp) |
| 4 | Ấu Nhi 1B | Ấu Nhi | 27 | Phạm Thị Hương Giang (Trưởng Lớp) Kiều Việt Thành (Phó Lớp) |
| 5 | Ấu Nhi 2A | Ấu Nhi | 38 | Nguyễn Thị Hương Trà (Trưởng Lớp) Bùi Thu Hà (Phó Lớp) Bùi Thị Tươi (Phó Lớp) |
| 6 | Ấu Nhi 2B | Ấu Nhi | 31 | Nguyễn Hữu Sơn (Trưởng Lớp) Nguyễn Như Quỳnh (Phó Lớp) |
| 7 | Ấu Nhi 3A | Ấu Nhi | 22 | Nguyễn Thị Tuyết Mai (Trưởng Lớp) Nguyễn Ngọc Ánh (Phó Lớp) |
| 8 | Ấu Nhi 3B | Ấu Nhi | 19 | Nguyễn Thị Chuyên (Trưởng Lớp) Nguyễn Thị Thu Huyền (Phó Lớp) |
| 9 | Ấu Nhi 3C | Ấu Nhi | 22 | Nguyễn Thị Huyền (Trưởng Lớp) Nguyễn Trần Ngọc Sơn (Phó Lớp) |
| 10 | Thiếu nhi 1A | Thiếu Nhi | 26 | Bùi Thúy Nga (Trưởng Lớp) Nguyễn Văn Thành (Phó Lớp) |
| 11 | Thiếu Nhi 1B | Thiếu Nhi | 23 | Dương Thị Phương Thu (Phó Lớp) |
| 12 | Thiếu Nhi 2A | Thiếu Nhi | 29 | Ngô Quang Luân (Phó Lớp) Bùi Thanh Luân (Trưởng Lớp) |
| 13 | Thiếu Nhi 2B | Thiếu Nhi | 29 | Đào Thị Trà My (Phó Lớp) Phan Thanh Huyền (Trưởng Lớp) |
| 14 | Thiếu Nhi 3A | Thiếu Nhi | 24 | Phạm Thị Trang (Trưởng Lớp) Nguyễn Hoàng Sơn (Phó Lớp) |
| 15 | Thiếu Nhi 3B | Thiếu Nhi | 24 | Nguyễn Thị Ngọc Uyên (Trưởng Lớp) Nguyễn Thành Công (Phó Lớp) |
| 16 | Thiếu Nhi 3C | Thiếu Nhi | 29 | Lê Thị Thương Uyển (Phó Lớp) Nguyễn Thị Tĩnh (Trưởng Lớp) |
| 17 | Nghĩa Sĩ 1A | Nghĩa Sĩ | 19 | Bùi Thị Thoa (Trưởng Lớp) Nguyễn Thành Chí (Phó Lớp) |
| 18 | Nghĩa Sĩ 1B | Nghĩa Sĩ | 20 | Nguyễn Mạnh Hiệu (Trưởng Lớp) Nguyễn Ngọc Nhung (Phó Lớp) |
| 19 | Nghĩa Sĩ 1C | Nghĩa Sĩ | 21 | Hoàng Thuỳ Trang (Trưởng Lớp) Bùi Văn Thắng (Phó Lớp) |
| 20 | Nghĩa Sĩ 2A | Nghĩa Sĩ | 32 | Đào Trọng Tiến (Trưởng Lớp) Nguyễn Thị Chăm (Phó Lớp) |
| 21 | Nghĩa Sĩ 2B | Nghĩa Sĩ | 37 | Nguyễn Ngọc Tú (Trưởng Lớp) Nguyễn Thị Chăm (Phó Lớp) |
| 22 | Nghĩa Sĩ 3A | Nghĩa Sĩ | 47 | Bùi Thị Thanh Thu (Trưởng Lớp) Vương Văn Trường (Phó Lớp) |
| 23 | Hiệp Sĩ 1A | Hiệp Sĩ | 26 | Nguyễn Đình Sang (Trưởng Lớp) Vũ Xuân Sơn (Phó Lớp) |
| 24 | Hiệp Sĩ 1B | Hiệp Sĩ | 25 | Phạm Tuyết Mai (Phó Lớp) Nguyễn Văn Hiếu (Trưởng Lớp) |
| 25 | Hiệp Sĩ 2A | Hiệp Sĩ | 41 | Nguyễn Đức Trường (Trưởng Lớp) Vũ Xuân Sơn (Phó Lớp) |