Quản lý đoàn sinh
Danh sách lớp, sĩ số và tìm kiếm đoàn sinh toàn Đoàn
Đoàn sinh
663
Huynh trưởng
50
Lớp học
23
Ngành
5
Lọc & tìm kiếm
Sĩ số theo ngành
Danh sách lớp (23)
Chiên Con 1A
Chiên Con
19
sĩ số
Chiên Con 2A
Chiên Con
28
sĩ số
Chiên Con 2B
Chiên Con
28
sĩ số
Ấu Nhi 1A
Ấu Nhi
31
sĩ số
Ấu Nhi 1B
Ấu Nhi
29
sĩ số
Ấu Nhi 2A
Ấu Nhi
26
sĩ số
Ấu Nhi 2B
Ấu Nhi
26
sĩ số
Ấu Nhi 2C
Ấu Nhi
22
sĩ số
Ấu Nhi 3A
Ấu Nhi
22
sĩ số
Ấu Nhi 3B
Ấu Nhi
23
sĩ số
Thiếu Nhi 1A
Thiếu Nhi
33
sĩ số
Thiếu Nhi 1B
Thiếu Nhi
29
sĩ số
Thiếu Nhi 2A
Thiếu Nhi
34
sĩ số
Thiếu Nhi 2B
Thiếu Nhi
37
sĩ số
Thiếu Nhi 3A
Thiếu Nhi
21
sĩ số
Thiếu Nhi 3B
Thiếu Nhi
22
sĩ số
Thiếu Nhi 3C
Thiếu Nhi
23
sĩ số
Nghĩa Sĩ 1A
Nghĩa Sĩ
32
sĩ số
Nghĩa Sĩ 1B
Nghĩa Sĩ
37
sĩ số
Nghĩa Sĩ 2A
Nghĩa Sĩ
46
sĩ số
Nghĩa Sĩ 3A
Nghĩa Sĩ
26
sĩ số
Nghĩa Sĩ 3B
Nghĩa Sĩ
24
sĩ số
Hiệp Sĩ 1A
Hiệp Sĩ
45
sĩ số
| # | Tên lớp | Ngành | Sĩ số | Huynh trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chiên Con 1A | Chiên Con | 19 | Nguyễn Thị Thu Huyền (Phó Lớp) Nguyễn Thị Tĩnh (Trưởng Lớp) |
| 2 | Chiên Con 2A | Chiên Con | 28 | Bùi Thị Khánh Ly (Trưởng Lớp) Nguyễn Ngọc Ánh (Phó Lớp) |
| 3 | Chiên Con 2B | Chiên Con | 28 | Bùi Thiên Trang (Trưởng Lớp) Nguyễn Như Quỳnh (Phó Lớp) |
| 4 | Ấu Nhi 1A | Ấu Nhi | 31 | Nguyễn Hữu Sơn (Trưởng Lớp) |
| 5 | Ấu Nhi 1B | Ấu Nhi | 29 | Phan Thảo Nguyên (Trưởng Lớp) Nguyễn Thị Dịu (Phó Lớp) Nguyễn Yến Nhi (Phó Lớp) |
| 6 | Ấu Nhi 2A | Ấu Nhi | 26 | Phạm Thị Hường (Trưởng Lớp) Nguyễn Ngọc Nhung (Phó Lớp) |
| 7 | Ấu Nhi 2B | Ấu Nhi | 26 | Bùi Thúy Nga (Trưởng Lớp) Vương Văn Trường (Phó Lớp) Nguyễn Thành Chí (Phó Lớp) |
| 8 | Ấu Nhi 2C | Ấu Nhi | 22 | Đinh Thị Trang (Phó Lớp) Nguyễn Trần Ngọc Sơn (Phó Lớp) |
| 9 | Ấu Nhi 3A | Ấu Nhi | 22 | Phan Thanh Huyền (Trưởng Lớp) Dương Thị Phương Thu (Phó Lớp) |
| 10 | Ấu Nhi 3B | Ấu Nhi | 23 | Lê Thị Thương Uyển (Trưởng Lớp) Nguyễn Thị Hương Trà (Phó Lớp) |
| 11 | Thiếu Nhi 1A | Thiếu Nhi | 33 | Nguyễn Thị Ngọc Uyên (Trưởng Lớp) Kiều Việt Thành (Phó Lớp) |
| 12 | Thiếu Nhi 1B | Thiếu Nhi | 29 | Hoàng Thuỳ Trang (Trưởng Lớp) Nguyễn Thị Huyền (Phó Lớp) |
| 13 | Thiếu Nhi 2A | Thiếu Nhi | 34 | Nguyễn Đình Sang (Trưởng Lớp) Nguyễn Ngọc Hải (Phó Lớp) |
| 14 | Thiếu Nhi 2B | Thiếu Nhi | 37 | Bùi Thanh Luân (Trưởng Lớp) Bùi Thu Hà (Phó Lớp) |
| 15 | Thiếu Nhi 3A | Thiếu Nhi | 21 | Phạm Thị Hương Giang (Trưởng Lớp) Nguyễn Thị Chuyên (Phó Lớp) Nguyễn Ngọc Hiếu (Phó Lớp) |
| 16 | Thiếu Nhi 3B | Thiếu Nhi | 22 | Nguyễn Thị Tuyết Mai (Phó Lớp) Đào Trọng Tiến (Trưởng Lớp) Nguyễn Thành Công (Phó Lớp) |
| 17 | Thiếu Nhi 3C | Thiếu Nhi | 23 | Bùi Thị Thanh Thu (Trưởng Lớp) Bùi Văn Thắng (Phó Lớp) Nguyễn Văn Thành (Phó Lớp) |
| 18 | Nghĩa Sĩ 1A | Nghĩa Sĩ | 32 | Nguyễn Ngọc Tú (Trưởng Lớp) Nguyễn Thị Chăm (Phó Lớp) |
| 19 | Nghĩa Sĩ 1B | Nghĩa Sĩ | 37 | Đào Trà My (Trưởng Lớp) |
| 20 | Nghĩa Sĩ 2A | Nghĩa Sĩ | 46 | Phạm Thị Trang (Trưởng Lớp) Bùi Thị Thoa (Phó Lớp) |
| 21 | Nghĩa Sĩ 3A | Nghĩa Sĩ | 26 | Nguyễn Văn Hiếu (Trưởng Lớp) Nguyễn Hoàng Sơn (Phó Lớp) Ngô Quang Luân (Phó Lớp) |
| 22 | Nghĩa Sĩ 3B | Nghĩa Sĩ | 24 | Phạm Tuyết Mai (Trưởng Lớp) Vũ Xuân Sơn (Phó Lớp) |
| 23 | Hiệp Sĩ 1A | Hiệp Sĩ | 45 | Nguyễn Đức Trường (Phó Lớp) Nguyễn Mạnh Hiệu (Trưởng Lớp) |