Huynh Trưởng Phụ Trách
| Tên Thánh | Họ Tên | Ngày Sinh | Thời Gian Sinh Hoạt | Số Điện Thoại | Vai Trò | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Maria | Phạm Thị Trang | 11/08/2000 | 8 năm, 11 tháng | 0328843586 | phamthitrangphamquedan@gmail.com | Trưởng Lớp |
| Maria | Bùi Thị Thoa | 20/10/1991 | N/A | 0983684290 | Phó Lớp |
Vuốt ngang để xem đầy đủ thông tin đoàn sinh.
| Tên Thánh | Họ Tên | Ngày Sinh | Giới Tính |
|---|---|---|---|
| Maria | Ngô Ngọc Ly | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Thanh Bình | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Thị Hân | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Tố Diệp | N/A | Nữ |
| Anna | Vũ Ngọc Hân | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Minh Huệ | N/A | Nữ |
| Maria | Ngô Tuyết Mai | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Thị Yến Nhi | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Thùy Linh A | N/A | Nữ |
| Maria | Lưu Thúy Thương | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Phương Anh | N/A | Nữ |
| Anna | Nguyễn Quỳnh Hương | N/A | Nữ |
| Maria | Lưu Thị Thu Trang | N/A | Nữ |
| Anna | Lê Trang Nhung | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Thị Bích Ngọc | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Ngọc Linh | N/A | Nữ |
| Anna | Nguyễn Thị Quỳnh | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Bảo Ngọc | N/A | Nữ |
| Maria | Bùi Kim Tiến | N/A | Nữ |
| Maria | Kiều Khánh Phương | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Thị Thúy Hiền | N/A | Nữ |
| Maria | Phạm Phương Linh | N/A | Nữ |
| Maria | Bùi Thu Hương | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | N/A | Nữ |
| Maria | Nguyễn Thùy Linh B | N/A | Nữ |
| Anna | Vũ Ngọc Diệp | N/A | Nữ |
| Giuse | Bùi Quốc Việt | N/A | Nam |
| Phaolo | Phạm Xuân Tân | N/A | Nam |
| Vicente | Phạm Hoàng Minh | N/A | Nam |
| Vicente | Nguyễn Thế Mạnh | N/A | Nam |
| Vicente | Nguyễn Mạnh Dũng | N/A | Nam |
| Giuse | Bùi Gia Ân | N/A | Nam |
| Giuse | Nguyễn Trường Vũ | N/A | Nam |
| Giuse | Nguyễn Hải Đăng | N/A | Nam |
| Vicente | Bùi Tiến Đạt | N/A | Nam |
| Gioan | Nguyễn Ngọc Lâm | N/A | Nam |
| Vicente | Nguyễn Tiến Dũng | N/A | Nam |
| Toma | Nguyễn Khánh Duy | N/A | Nam |
| Micae | Nguyễn Quang Hiếu | N/A | Nam |
| Giuse | Nguyễn Viết Thạch | N/A | Nam |
| Giuse | Bùi Nhật Minh | N/A | Nam |
| Đaminh | Bùi Ngọc Dương | N/A | Nam |
| Giuse | Phạm Văn Quyết | N/A | Nam |
| Phanxico | Phùng Phú Trí | N/A | Nam |
| Phêrô | Đặng Tiến Thành | N/A | Nam |
| Vicente | Nguyễn Đức Nam | N/A | Nam |
Họ tên hiển thị đủ. Vuốt ngang xem thêm cột điểm danh.
| Tên Thánh | Họ Tên | 12/07 | 05/07 | 28/06 | % Nghỉ Học |
|---|---|---|---|---|---|
| Maria | Ngô Ngọc Ly | có | có | có | 4.35% |
| Maria | Nguyễn Thanh Bình | có | có | vắng không phép | 21.74% |
| Maria | Nguyễn Thị Hân | có | có | có | 8.7% |
| Maria | Nguyễn Tố Diệp | vắng không phép | vắng không phép | vắng không phép | 100% |
| Anna | Vũ Ngọc Hân | có | vắng không phép | có | 65.22% |
| Maria | Nguyễn Minh Huệ | vắng không phép | vắng không phép | vắng không phép | 95.65% |
| Maria | Ngô Tuyết Mai | có | có | vắng có phép | 13.04% |
| Maria | Nguyễn Thị Yến Nhi | có | có | có | 13.04% |
| Maria | Nguyễn Thùy Linh A | có | vắng có phép | có | 39.13% |
| Maria | Lưu Thúy Thương | có | có | có | 17.39% |
| Maria | Nguyễn Phương Anh | có | có | có | 47.83% |
| Anna | Nguyễn Quỳnh Hương | có | vắng không phép | có | 52.17% |
| Maria | Lưu Thị Thu Trang | có | có | có | 69.57% |
| Anna | Lê Trang Nhung | có | có | có | 8.7% |
| Maria | Nguyễn Thị Bích Ngọc | có | có | có | 21.74% |
| Maria | Nguyễn Ngọc Linh | có | có | có | 13.04% |
| Anna | Nguyễn Thị Quỳnh | có | có | vắng có phép | 26.09% |
| Maria | Nguyễn Bảo Ngọc | có | có | vắng có phép | 39.13% |
| Maria | Bùi Kim Tiến | có | có | vắng không phép | 39.13% |
| Maria | Kiều Khánh Phương | vắng không phép | có | có | 43.48% |
| Maria | Nguyễn Thị Thúy Hiền | có | có | có | 30.43% |
| Maria | Phạm Phương Linh | có | vắng không phép | có | 47.83% |
| Maria | Bùi Thu Hương | có | có | có | 17.39% |
| Maria | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | có | có | vắng có phép | 43.48% |
| Maria | Nguyễn Thùy Linh B | vắng không phép | vắng không phép | vắng không phép | 95.65% |
| Anna | Vũ Ngọc Diệp | có | vắng không phép | có | 65.22% |
| Giuse | Bùi Quốc Việt | có | có | có | 0% |
| Phaolo | Phạm Xuân Tân | có | có | vắng không phép | 30.43% |
| Vicente | Phạm Hoàng Minh | có | có | có | 43.48% |
| Vicente | Nguyễn Thế Mạnh | vắng không phép | có | có | 34.78% |
| Vicente | Nguyễn Mạnh Dũng | có | có | có | 4.35% |
| Giuse | Bùi Gia Ân | có | vắng có phép | vắng có phép | 26.09% |
| Giuse | Nguyễn Trường Vũ | có | có | có | 13.04% |
| Giuse | Nguyễn Hải Đăng | có | có | vắng không phép | 13.04% |
| Vicente | Bùi Tiến Đạt | có | có | có | 8.7% |
| Gioan | Nguyễn Ngọc Lâm | có | đi muộn | vắng có phép | 43.48% |
| Vicente | Nguyễn Tiến Dũng | có | vắng không phép | vắng không phép | 73.91% |
| Toma | Nguyễn Khánh Duy | có | có | có | 30.43% |
| Micae | Nguyễn Quang Hiếu | có | vắng không phép | có | 21.74% |
| Giuse | Nguyễn Viết Thạch | có | có | có | 8.7% |
| Giuse | Bùi Nhật Minh | có | có | có | 78.26% |
| Đaminh | Bùi Ngọc Dương | có | có | vắng không phép | 52.17% |
| Giuse | Phạm Văn Quyết | vắng không phép | vắng không phép | vắng không phép | 100% |
| Phanxico | Phùng Phú Trí | có | đi muộn | có | 86.96% |
| Phêrô | Đặng Tiến Thành | có | đi muộn | có | 43.48% |
| Vicente | Nguyễn Đức Nam | có | có | vắng có phép | 39.13% |
Bạn đang xem ở chế độ công khai. Đăng nhập để chỉnh sửa điểm danh.